Từ điển chưa có mục “宣”. Pinyin tham khảo: xuān. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “宣” 12
- 宣布xuānbù TUYÊN BỐtuyên bố; thông báo công khai; tuyên bố, thông báo chính thứcHSK5
- 宣传xuānchuán TUYÊN TRUYỀNtuyên truyền; quảng báHSK5
- 宣判xuānpàn TUYÊN PHÁNtuyên án; tuyên bố phán quyếtHSK6
- 宣称xuānchēng TUYÊN XƯNGtuyên bố; khẳng định; rêu raoHSK7–9
- 宣读xuāndú TUYÊN ĐỘCtuyên đọc; đọc to trước công chúngHSK7–9
- 宣告xuāngào TUYÊN CÁOtuyên cáo; công bố; tuyên bốHSK7–9
- 宣誓xuānshì TUYÊN THỆtuyên thệ; thềHSK7–9
- 宣泄xuānxiè TUYÊN TIẾTgiải tỏa; xả; trút (tâm trạng, cảm xúc)HSK7–9
- 宣言xuānyán TUYÊN NGÔNbản tuyên ngônHSK7–9
- 宣扬xuānyáng TUYÊN DƯƠNGtuyên truyền; quảng bá; rêu raoHSK7–9
- 宣礼塔xuānlǐtǎ TUYÊN LỄ THÁPtháp minaret; tháp gọi kinh; tháp chuông Hồi giáoHSK6
- 宣誓书xuānshìshū TUYÊN THỆ THƯbản tuyên thệ; bản cam đoan có tuyên thệ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
