Chuyển đến nội dung
宣泄宣洩

xuānxiè

Hán Việt: TUYÊN TIẾT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. giải tỏa
  2. xả
  3. trút (tâm trạng, cảm xúc)

Ví dụ

  1. 运动是他宣泄压力的一种有效方式。

    Yùndòng shì tā xuānxiè yālì de yì zhǒng yǒuxiào fāngshì.Tập thể thao là một cách giải tỏa áp lực hiệu quả của anh ấy.

  2. 他需要找一个安静的地方宣泄内心的悲伤。

    Tā xūyào zhǎo yí ge ānjìng de dìfang xuānxiè nèixīn de bēishāng.Anh ấy cần tìm một nơi yên tĩnh để trút hết nỗi đau buồn trong lòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 宣泄情绪 xuānxiè qíngxùgiải tỏa cảm xúc
  • 宣泄压力 xuānxiè yālìxả áp lực
  • 宣泄不满 xuānxiè bùmǎntrút bỏ nỗi bất mãn
  • 宣泄愤怒 xuānxiè fènnùtrút cơn giận dữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

舒发、排解(情绪等);疏导排放(洪水等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

宣泄 + Tân ngữ (情绪/怒火/怨气)

Động từ mang tân ngữ chỉ cảm xúc bị dồn nén cần được bộc lộ, xả ra ngoài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宣
泄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1