1Động từ
- xì hơi
- chảy
- rò rỉ (chất lỏng, khí)
- lộ
- làm lộ (bí mật)
- trút
- xả (cảm xúc)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
气体、液体等漏出;秘密透露;发泄。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向/对 + người + 泄愤
Trút sự tức giận lên ai đó.
把 + bí mật + 泄露出去
Làm lộ, tiết lộ bí mật ra ngoài.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “泄” 10
- 排泄páixièbài tiết; thải raHSK5
- 发泄fāxiè PHÁT TIẾTphát tiết; trút; xả (cảm xúc, bực bội)HSK7–9
- 泄漏xièlòu TIẾT LẬUrò rỉ (chất lỏng, khí gas); tiết lộ (thông tin, bí mật)HSK7–9
- 泄露xièlòu TIẾT LỘlàm lộ; để lộ; tiết lộ (bí mật, tin tức)HSK7–9
- 泄密xièmì TIẾT MẬTlàm lộ bí mật; tiết lộ bí mậtHSK7–9
- 泄气xièqì TIẾT KHÍxì hơi; thoát khí; xẹp lốpHSK7–9
- 宣泄xuānxiè TUYÊN TIẾTgiải tỏa; xả; trút (tâm trạng, cảm xúc)HSK7–9
- 泄出xièchū TIẾT XUẤTrò rỉ ra; thoát ra; tiết lộ ra
- 早泄zǎoxiè TẢO TIẾTxuất tinh sớm
- 排泄物páixièwùchất bài tiết; chất thải (cơ thể)HSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
