1Danh từ
- bản tuyên ngôn
Ví dụ
Huìyì tōngguòle liánhé xuānyán.
Hội nghị đã thông qua bản tuyên ngôn chung.
《Dúlì Xuānyán》 shì Měiguó lìshǐ shàng jí jù lǐchéngbēi yìyì de wénjiàn.
"Tuyên ngôn Độc lập" là văn kiện mang ý nghĩa bước ngoặt trong lịch sử nước Mỹ.
Gè guó dàibiǎo gòngtóng qiānshǔ le bǎohù hǎiyáng shēngtài de xuānyán.
Đại biểu các nước đã cùng ký kết bản tuyên ngôn bảo vệ hệ sinh thái biển.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
国家、政党或团体对重大问题公开表达意见、立场的文告。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发表 / 签署 / 通过 + 宣言
Động từ thường kết hợp với "tuyên ngôn" để chỉ hành động đưa ra, ký kết hoặc thông qua một văn kiện lập trường. VD: 双方签署了共同宣言。– Hai bên đã ký tuyên ngôn chung.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
