Chuyển đến nội dung
害喜

hàixǐ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nghén
  2. ốm nghén

Ví dụ

  1. 她怀孕头三个月害喜很厉害。

    Tā huáiyùn tóu sān gè yuè hàixǐ hěn lìhai.Ba tháng đầu mang thai cô ấy bị nghén rất dữ dội.

  2. 害喜的时候,她闻到油烟味就想吐。

    Hàixǐ de shíhou, tā wéndào yóuyānwèi jiù xiǎng tù.Lúc ốm nghén, cô ấy ngửi thấy mùi dầu mỡ là buồn nôn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 害喜严重 hàixǐ yánzhòngnghén nặng
  • 害喜反应 hàixǐ fǎnyìngphản ứng thai nghén
  • 害喜得厉害 hàixǐ de lìhainghén dữ dội
  • 刚开始害喜 gāng kāishǐ hàixǐvừa mới bắt đầu nghén

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指妇女怀孕初期恶心、呕吐、食欲反常等妊娠反应。

Ghi chú: Khẩu ngữ thường gọi là 孕吐 (yùntù).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

害喜 + 得 + bổ ngữ trình độ

Dùng bổ ngữ chỉ mức độ nghén. VD: 妻子害喜得吃不下饭。– Vợ tôi nghén đến mức không nuốt nổi cơm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

害
喜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1