Chuyển đến nội dung
害

hài

Hán Việt: HẠI

Động từDanh từ

HSK6Bộ: 宀10 nét

1Động từ

  1. hại
  2. làm hại
  3. gây hại
  4. mắc (bệnh)
  5. bị (bệnh)

Ví dụ

  1. 吸烟害人害己。

    Xīyān hài rén hài jǐ.Hút thuốc hại người hại mình.

  2. 他害了一场大病。

    Tā hài le yì cháng dà bìng.Anh ấy đã mắc phải một trận ốm nặng.

2Danh từ

  1. tai hại
  2. tác hại
  3. tai họa

Ví dụ

  1. 我们要除掉这个祸害。

    Wǒmen yào chúdiào zhè ge huòhài.Chúng ta cần trừ khử mối họa này.

  2. 吸毒对身体有百害而无一利。

    Xīdú duì shēntǐ yǒu bǎi hài ér wú yí lì.Nghiện ma túy trăm bề gây hại cho cơ thể mà không có một lợi ích nào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 害人害己 hài rén hài jǐhại người hại mình
  • 有害健康 yǒu hài jiànkāngcó hại cho sức khỏe
  • 害病 hài bìngmắc bệnh, ngã bệnh
  • 除害 chú hàitrừ hại
  • 百害而无一利 bǎi hài ér wú yí lìtrăm hại mà không có một lợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使受损害;发生疾病;祸害。

Ghi chú: Trên có bộ Miên (宀 - mái nhà), giữa là ba nét ngang và sổ (丰), dưới là bộ Khẩu (口).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

害得 + Mệnh đề kết quả

làm cho/khiến cho (dẫn đến hậu quả tiêu cực). VD: 他迟到了,害得我们等了大半天。– Anh ấy đến muộn, hại chúng tôi phải chờ cả buổi trời.

害 + danh từ chỉ bệnh tật

mắc bệnh gì đó (thường dùng trong văn nói). VD: 他从小害了眼病。– Từ nhỏ anh ấy đã bị bệnh về mắt.

动词 / 形容词 + 得 + (副词) + 厉害

Hình dung từ "厉害" đặt sau động từ hoặc tính từ (kết nối bằng "得") để làm bổ ngữ chỉ mức độ, biểu thị mức độ cực kỳ cao, dữ dội hoặc trầm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đau đớn, khó chịu).

他晚上一直咳嗽,咳得很厉害。 – Buổi tối anh ấy ho suốt, ho rất dữ.

昨天爬山爬多了,今天腿疼得厉害。 – Hôm qua leo núi nhiều quá, hôm nay chân đau ghê gớm.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

害

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “害” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1