1Động từ
- hại
- làm hại
- gây hại
- mắc (bệnh)
- bị (bệnh)
Ví dụ
2Danh từ
- tai hại
- tác hại
- tai họa
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
使受损害;发生疾病;祸害。
Ghi chú: Trên có bộ Miên (宀 - mái nhà), giữa là ba nét ngang và sổ (丰), dưới là bộ Khẩu (口).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
害得 + Mệnh đề kết quả
làm cho/khiến cho (dẫn đến hậu quả tiêu cực). VD: 他迟到了,害得我们等了大半天。– Anh ấy đến muộn, hại chúng tôi phải chờ cả buổi trời.
害 + danh từ chỉ bệnh tật
mắc bệnh gì đó (thường dùng trong văn nói). VD: 他从小害了眼病。– Từ nhỏ anh ấy đã bị bệnh về mắt.
动词 / 形容词 + 得 + (副词) + 厉害
Hình dung từ "厉害" đặt sau động từ hoặc tính từ (kết nối bằng "得") để làm bổ ngữ chỉ mức độ, biểu thị mức độ cực kỳ cao, dữ dội hoặc trầm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đau đớn, khó chịu).
他晚上一直咳嗽,咳得很厉害。 – Buổi tối anh ấy ho suốt, ho rất dữ.
昨天爬山爬多了,今天腿疼得厉害。 – Hôm qua leo núi nhiều quá, hôm nay chân đau ghê gớm.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “害” 18
- 害怕hàipà HẠI PHẠsợ; sợ hãi; sợ, sợ hãiHSK3
- 害羞hàixiū HẠI TUngại ngùng; e thẹn; xấu hổHSK4
- 厉害lìhai LỢI HẠIdữ dội; nghiêm trọng; gay gắtHSK4
- 伤害shānghài THƯƠNG HẠIlàm hại; tổn thương; gây thiệt hạiHSK5
- 损害sǔnhài TỔN HẠIlàm hại; tổn hại; gây thiệt hạiHSK5
- 危害wēihài NGUY HẠInguy hại; gây hại; làm hạiHSK5
- 有害yǒu hài HỮU HẠIcó hạiHSK5
- 灾害zāihài TAI HẠItai hại; thảm họa; thiên taiHSK6
- 残害cánhài TÀN HẠItàn hại; sát hại; làm hại dã manHSK6
- 毒害dúhài ĐỘC HẠIđầu độc, hãm hại bằng chất độc; đầu độc (tư tưởng, tâm hồn); chất độc hại, mối tai hại độc hạiHSK6
- 妨害fánghài PHƯƠNG HẠIphương hại; gây hại; cản trởHSK6
- 害喜hàixǐnghén; ốm nghénHSK6
- 害虫hàichóng HẠI TRÙNGsâu bọ có hại; côn trùng có hạiHSK7–9
- 祸害huòhai HỌA HẠIgây hại; làm hại; tác oai tác quáiHSK7–9
- 利害lìhài LỢI HẠIlợi và hại; được và mất; quan hệ sống cònHSK7–9
- 谋害móuhài MƯU HẠImưu hại; hãm hạiHSK7–9
- 迫害pòhài BÁCH HẠIbách hại; ngược đãi; bức hạiHSK7–9
- 侵害qīnhài XÂM HẠIxâm hại; xâm phạmHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
