Chuyển đến nội dung
家猫家貓

jiāmāo

Hán Việt: GIA MIÊU

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. mèo nhà

Ví dụ

  1. 家猫通常比野猫更温顺。

    Jiāmāo tōngcháng bǐ yěmāo gèng wēnshùn.

    Mèo nhà thường hiền lành hơn mèo hoang.

  2. 他家里养了两只家猫。

    Tā jiā lǐ yǎng le liǎng zhī jiāmāo.

    Nhà anh ấy nuôi hai con mèo nhà.

  3. 家猫喜欢在温暖的地方睡觉。

    Jiāmāo xǐhuan zài wēnnuǎn de dìfang shuìjiào.

    Mèo nhà thích ngủ ở những nơi ấm áp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 养家猫 yǎng jiāmāonuôi mèo nhà
  • 普通的家猫 pǔtōng de jiāmāomèo nhà thông thường
  • 一只家猫 yī zhī jiāmāomột con mèo nhà
  • 家猫的习性 jiāmāo de xíxìngtập tính của mèo nhà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人工驯养的猫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

养 + 家猫

Dùng diễn đạt việc nuôi mèo nhà làm thú cưng. VD: 我想养一只家猫。– Tôi muốn nuôi một con mèo nhà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

家
猫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1