Chuyển đến nội dung
宽裕寬裕

kuānyù

Hán Việt: KHOAN DỤ

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. rủng rỉnh
  2. dồi dào
  3. sung túc (tiền của, thời gian)
  4. dư dả, rộng rãi (kinh tế)

Ví dụ

  1. 最近家里经济条件比较宽裕了。

    Zuìjìn jiālǐ jīngjì tiáojiàn bǐjiào kuānyù le.Gần đây điều kiện kinh tế gia đình tương đối dư dả rồi.

  2. 时间还很宽裕,我们不用着急走。

    Shíjiān hái hěn kuānyù, wǒmen búyòng zháojí zǒu.Thời gian còn rất xông xênh, chúng ta không cần vội đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经济宽裕 jīngjì kuānyùkinh tế khá giả
  • 时间宽裕 shíjiān kuānyùthời gian dồi dào
  • 生活宽裕 shēnghuó kuānyùcuộc sống sung túc
  • 手头宽裕 shǒutóu kuānyùtiền bạc rủng rỉnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

富余;充足(多用于经济或时间)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

手头 + 宽裕

tiền bạc trong tay dư dả, rủng rỉnh

时间 + 宽裕

thời gian thoải mái, không gấp gáp

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宽
裕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1