1Danh từ
- đối cách
- cách bổ ngữ (ngữ pháp)
Ví dụ
Yīngyǔ dàicí yǒu zhǔgé hé bīngé zhī fēn.
Đại từ tiếng Anh có sự phân biệt giữa chủ cách và đối cách.
Zài jùzi zhōng, zhè ge dàicí yīnggāi yòng bīngé.
Trong câu này, đại từ này nên dùng ở dạng đối cách.
Déyǔ lǐ bīngé tōngcháng biǎoshì zhíjiē bīnyǔ.
Trong tiếng Đức, đối cách thường biểu thị tân ngữ trực tiếp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
某些语言中名词、代词作动词或介词宾语时的屈折变化形式。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 宾格 + 形式
Sử dụng dưới dạng đối cách. VD: 这里的代词需要用宾格形式。– Đại từ ở đây cần dùng ở dạng đối cách.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
