1Danh từ
- khách, khách quý
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
客人。
Ghi chú: Bộ miên 宀 (mái nhà) ở trên, dưới là chữ 兵 (binh lính), sau biến đổi thành bộ bối 贝 (khách quý mang theo bảo vật vào nhà).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
宾至如归
Thành ngữ chỉ việc phục vụ chu đáo khiến khách cảm thấy thoải mái như ở nhà. VD: 这里的服务让人有宾至如归的感觉。– Dịch vụ ở đây khiến người ta có cảm giác như ở nhà.
主语 + 使 + 宾语 + 动词短语
Câu kiêm ngữ biểu thị một tình huống, hành động hoặc nguyên nhân nào đó tác động làm cho người/vật phát sinh sự thay đổi hay mang lại kết quả nhất định. Trong đó "使" mang nghĩa "khiến cho, làm cho", mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh mang tính khách quan.
她的话使大家都笑了。 – Câu nói của cô ấy khiến mọi người đều bật cười.
这次工作使他积累了很多经验。 – Lần làm việc này giúp anh ấy tích lũy được nhiều kinh nghiệm.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “宾” 7
- 宾馆bīnguǎn TÂN QUÁNkhách sạn; nhà khách; khách sạn, nhà kháchHSK3
- 嘉宾jiābīn GIA TÂNkhách quý; khách mờiHSK5
- 宾格bīngé TÂN CÁCHđối cách; cách bổ ngữ (ngữ pháp)HSK6
- 贵宾guìbīn QUÝ TÂNkhách quý; khách VIPHSK7–9
- 来宾láibīn LAI TÂNkhách mời; khách đến thămHSK7–9
- 杜宾犬dùbīnquǎnchó Doberman; chó Đỗ Tân
- 卡宾枪kǎbīnqiāng TẠP TÂN THƯƠNGsúng carbin; súng trường ngắn
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
