Chuyển đến nội dung
宾賓

bīn

Hán Việt: TÂN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 位、个Bộ: 宀10 nét

1Danh từ

  1. khách, khách quý

Ví dụ

  1. 今天家里来了几位贵宾。

    Jīntiān jiālǐ lái le jǐ wèi guìbīn.Hôm nay nhà có mấy vị khách quý đến.

  2. 请所有的宾客按号入座。

    Qǐng suǒyǒu de bīnkè àn hào rùzuò.Xin mời tất cả khách mời ngồi theo số ghế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 贵宾 guìbīnkhách quý
  • 宾客 bīnkèquan khách, khách khứa
  • 来宾 láibīnkhách mời đến
  • 宾馆 bīnguǎnnhà khách, khách sạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

客人。

Ghi chú: Bộ miên 宀 (mái nhà) ở trên, dưới là chữ 兵 (binh lính), sau biến đổi thành bộ bối 贝 (khách quý mang theo bảo vật vào nhà).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

宾至如归

Thành ngữ chỉ việc phục vụ chu đáo khiến khách cảm thấy thoải mái như ở nhà. VD: 这里的服务让人有宾至如归的感觉。– Dịch vụ ở đây khiến người ta có cảm giác như ở nhà.

主语 + 使 + 宾语 + 动词短语

Câu kiêm ngữ biểu thị một tình huống, hành động hoặc nguyên nhân nào đó tác động làm cho người/vật phát sinh sự thay đổi hay mang lại kết quả nhất định. Trong đó "使" mang nghĩa "khiến cho, làm cho", mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh mang tính khách quan.

她的话使大家都笑了。 – Câu nói của cô ấy khiến mọi người đều bật cười.

这次工作使他积累了很多经验。 – Lần làm việc này giúp anh ấy tích lũy được nhiều kinh nghiệm.

Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “宾” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1