1Danh từ
- số mệnh
- số phận tiền định
Ví dụ
Tā bù xiāngxìn sùmìng, zǒng xiǎng gǎibiàn zìjǐ de shēnghuó.
Anh ấy không tin vào số mệnh, luôn muốn thay đổi cuộc sống của mình.
Shībài sìhū chéng le zhè zhī qiúduì táobùkāi de sùmìng.
Thất bại dường như đã trở thành số phận không thể thoát khỏi của đội bóng này.
Zhè bù xiǎoshuō miáoxiě le zhǔréngōng bēijùxìng de sùmìng.
Cuốn tiểu thuyết này miêu tả số mệnh bi thảm của nhân vật chính.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
前世的命运,现多指注定的命运。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
逃脱 / 摆脱 + 宿命
Thoát khỏi hoặc rũ bỏ số phận định sẵn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
