1Danh từ
- tính mạng
- mạng sống
- số mệnh
- vận mệnh
- số phận
Ví dụ
2Động từ
- ra lệnh
- mệnh lệnh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指生命;命运;也指命令。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
命 + người + làm gì
Ra lệnh cho ai thực hiện một hành động (thường dùng trong văn viết, văn phong trang trọng hoặc cổ trang).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “命” 18
- 生命shēngmìng SINH MỆNHtính mạng; sinh mệnh; sự sốngHSK4
- 算命suàn mìng TOÁN MỆNHbói toán, xem bóiHSK4
- 命运mìngyùn MỆNH VẬNvận mệnh; số phậnHSK5
- 命题mìngtí MỆNH ĐỀra đề; đặt đề bài; mệnh đềHSK5
- 革命gémìng CÁCH MẠNGcách mạng; làm cách mạngHSK6
- 救命jiùmìng CỨU MỆNHcứu mạng; cứu mạng, cứu với; cứu vớiHSK6
- 命令mìnglìng MỆNH LỆNHra lệnh; hạ lệnh; mệnh lệnhHSK6
- 命名mìngmíng MỆNH DANHđặt tên; mệnh danhHSK6
- 寿命shòumìng THỌ MỆNHtuổi thọ; tuổi đời (sinh vật hoặc máy móc)HSK6
- 宿命sùmìngsố mệnh; số phận tiền địnhHSK6
- 拼命pīnmìng PHANH MỆNHliều mạng; đánh cược mạng sống; hết sứcHSK7–9
- 任命rènmìng NHIỆM MỆNHbổ nhiệm; phong chứcHSK7–9
- 使命shǐmìng SỨ MỆNHsứ mệnh; trách nhiệm trọng đạiHSK7–9
- 性命xìngmìng TÍNH MỆNHtính mạng; sinh mệnhHSK7–9
- 要命yàomìng YẾU MỆNHlấy mạng; làm chết người; vô cùngHSK7–9
- 致命zhìmìng TRÍ MỆNHchí mạng; chết người; tai hạiHSK7–9
- 违命wéimìng VI MỆNHcãi lệnh; chống lệnh; không tuân theo mệnh lệnh
- 运命yùnmìng VẬN MỆNHvận mệnh; số mệnh
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
