Chuyển đến nội dung
富强富強

fùqiáng

Hán Việt: PHÚ CƯỜNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. giàu mạnh
  2. phú cường

Ví dụ

  1. 经过多年的努力,国家走上了富强的道路。

    Jīngguò duō nián de nǔlì, guójiā zǒushangle fùqiáng de dàolù.Trải qua nhiều năm nỗ lực, đất nước đã bước lên con đường giàu mạnh.

  2. 建设一个富强、民主的现代化国家是我们的目标。

    Jiànshè yí gè fùqiáng, mínzhǔ de xiàndàihuà guójiā shì wǒmen de mùbiāo.Xây dựng một đất nước hiện đại giàu mạnh, dân chủ là mục tiêu của chúng ta.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 繁荣富强 fánróng fùqiángphồn vinh giàu mạnh
  • 国富民强 guó fù mín qiángnước giàu dân mạnh
  • 走向富强 zǒuxiàng fùqiángtiến tới giàu mạnh
  • 实现富强 shíxiàn fùqiángthực hiện giàu mạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(国家)富足而强盛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

使 + 国家/地区 + 变得 + 富强

Khiến quốc gia/khu vực trở nên giàu mạnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

富
强

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1