1Tính từ
- giàu mạnh
- phú cường
Ví dụ
Jīngguò duō nián de nǔlì, guójiā zǒushangle fùqiáng de dàolù.Trải qua nhiều năm nỗ lực, đất nước đã bước lên con đường giàu mạnh.
Jiànshè yí gè fùqiáng, mínzhǔ de xiàndàihuà guójiā shì wǒmen de mùbiāo.Xây dựng một đất nước hiện đại giàu mạnh, dân chủ là mục tiêu của chúng ta.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(国家)富足而强盛。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
使 + 国家/地区 + 变得 + 富强
Khiến quốc gia/khu vực trở nên giàu mạnh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
