Chuyển đến nội dung
强強 / 彊

qiáng

Hán Việt: CƯỜNG

HSK4Bộ: 弓12 nét

1Tính từ

  1. mạnh
  2. mạnh mẽ
  3. giỏi
  4. tốt
  5. khá hơn, mạnh mẽ, giỏi giang
  6. mạnh hơn, giỏi hơn, khá hơn
  7. hơn, tốt hơn, mạnh

Ví dụ

  1. 他的身体比以前强多了。

    Tā de shēntǐ bǐ yǐqián qiáng duō le.

    Sức khỏe của anh ấy tốt hơn trước nhiều rồi.

  2. 他的汉语表达能力很强。

    Tā de Hànyǔ biǎodá nénglì hěn qiáng.

    Khả năng diễn đạt tiếng Trung của anh ấy rất giỏi.

  3. 今天风很强,出门要多穿点衣服。

    Jīntiān fēng hěn qiáng, chūmén yào duō chuān diǎn yīfu.

    Hôm nay gió rất mạnh, ra ngoài nên mặc thêm quần áo.

  4. 在母亲的帮助下,他的表达能力比以前强多了。

    Zài mǔqīn de bāngzhù xià, tā de biǎodá nénglì bǐ yǐqián qiáng duō le.

    Nhờ sự giúp đỡ của mẹ, khả năng biểu đạt của con đã khá hơn trước nhiều.

  5. 在语言表达方面,弟弟比哥哥要强得多。

    Zài yǔyán biǎodá fāngmiàn, dìdi bǐ gēge yào qiáng de duō.

    Về mặt diễn đạt ngôn ngữ, người em giỏi hơn anh trai nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 能力强 nénglì qiángnăng lực giỏi
  • 坚强 jiānqiángkiên cường
  • 身体强壮 shēntǐ qiángzhuàngcơ thể khỏe mạnh
  • 竞争力强 jìngzhēnglì qiángkhả năng cạnh tranh cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

力量大,势力大;优越,好。

Ghi chú: Bên trái là bộ cung 弓 (cây cung), bên phải kết hợp giữa 私 lược nét và chữ trùng 虫 biểu thị sự mạnh mẽ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 比 + B + 强

A giỏi hơn hoặc tốt hơn B. VD: 他的成绩比我强。– Thành tích của anh ấy giỏi hơn tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

强

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “强” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1