Chuyển đến nội dung
对换對換

duìhuàn

Hán Việt: ĐỐI HOÁN

HSK5

1Động từ

  1. đổi lẫn nhau
  2. hoán đổi vị trí

Ví dụ

  1. 我们两个人对换一下座位吧。

    Wǒmen liǎng gè rén duìhuàn yíxià zuòwèi ba.

    Hai đứa mình đổi chỗ cho nhau đi.

  2. 他把这两张照片对换了位置。

    Tā bǎ zhè liǎng zhāng zhàopiàn duìhuàn le wèizhì.

    Anh ấy đã hoán đổi vị trí của hai bức ảnh này.

  3. 他们商量着对换工作班次。

    Tāmen shāngliang zhe duìhuàn gōngzuò bāncì.

    Họ đang bàn nhau đổi ca làm việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 对换座位 duìhuàn zuòwèiđổi chỗ ngồi
  • 对换位置 duìhuàn wèizhìhoán đổi vị trí
  • 互相对换 hùxiāng duìhuànđổi lẫn nhau
  • 对换角色 duìhuàn juésèhoán đổi vai trò

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

相互交换位置或事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 A 和 B 对换

Hoán đổi vị trí giữa A và B. VD: 把这两个词对换一下。– Đổi vị trí hai từ này cho nhau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

对
换

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1