1Động từ
- ghép nối
- kết nối (vũ trụ, kỹ thuật)
- ăn khớp
- liên kết (công việc, dự án)
Ví dụ
Liǎng sōu fēichuán zài tàikōng zhōng chénggōng duìjiē.
Hai tàu vũ trụ đã ghép nối thành công trong không gian.
Wǒmen xūyào jiāqiáng yǔ xiāngguān bùmén de yèwù duìjiē.
Chúng ta cần tăng cường kết nối nghiệp vụ với các bộ phận liên quan.
Zhè ge jiēkǒu bìxū yǔ lǎo xìtǒng shíxiàn wúfèng duìjiē.
Cổng giao tiếp này bắt buộc phải kết nối liền mạch với hệ thống cũ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
两架航天器在轨道上连接成为一个整体;比喻事物互相衔接配合。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跟/与 + đối tượng + 对接
Liên kết, phối hợp hoặc ghép nối với một đối tượng/đơn vị khác.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
