1Danh từ
- sự đối lưu (chất lưu dịch chuyển do chênh lệch nhiệt độ)
Ví dụ
Kōngqì duìliú xíngchéng le fēng.
Sự đối lưu không khí tạo thành gió.
Dǎkāi chuānghu ràng shìnèi-wài kōngqì xíngchéng duìliú.
Mở cửa sổ để không khí trong và ngoài phòng tạo thành đối lưu.
Xiàjì qiáng duìliú tiānqì chángcháng bànyǒu léiyǔ hé dàfēng.
Thời tiết đối lưu mạnh vào mùa hè thường kèm theo sấm sét và gió lớn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
流体各部分由于温度不同而产生流动循环的现象。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
形成 + 对流
tạo thành hiện tượng đối lưu (chủ yếu dùng cho không khí, chất lỏng).
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
