1Danh từ
- lời thoại
- đối thoại (trong phim, kịch)
Ví dụ
Zhè bù diànyǐng lǐ de duìbái fēicháng yōumò.
Lời thoại trong bộ phim này rất hài hước.
Yǎnyuánmen zhèngzài táixià rènzhēn de bèi duìbái.
Các diễn viên đang chăm chỉ học thuộc lời thoại ở dưới sân khấu.
Zhè duàn jīngcǎi de duìbái gěi guānzhòng liúxià le shēnkè de yìnxiàng.
Đoạn đối thoại đặc sắc này đã để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
戏剧、电影等中角色相互间的对话。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一段 + 对白
lượng từ 段 dùng cho đoạn lời thoại. VD: 这是一段很有深度的对白。– Đây là một đoạn thoại rất có chiều sâu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
