1Động từ
- tìm kiếm thú vui
- tìm vui (thường chỉ sa đọa, ăn chơi)
Ví dụ
Tā zhěngtiān zài wàimiàn xúnhuānzuòlè.
Cả ngày anh ta ra ngoài ăn chơi tìm vui.
Yǒuxiē rén chénnì yú dēnghóngjiǔlǜ zhōng xúnhuān.
Có những người đắm chìm trong chốn ăn chơi xa hoa để tìm vui.
Tā bùgù jiātíng, zhǐ zhīdào sìchù xúnhuān.
Anh ấy chẳng màng gia đình, chỉ biết đi khắp nơi tìm thú vui.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
寻求欢乐,多指追求不正当的享乐。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
寻欢作乐
Thành ngữ chỉ việc buông thả, chỉ mải mê ăn chơi hưởng lạc. VD: 他整日寻欢作乐,不务正业。– Suốt ngày anh ta ăn chơi hưởng lạc, chẳng chịu làm ăn đứng đắn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
