1Động từ
- tìm
- tìm kiếm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
寻找,搜求。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
寻 + tân ngữ (单音节多用于书面语/成语)
tìm kiếm, thường dùng trong văn viết hoặc kết hợp thành từ ghép/thành ngữ. VD: 寻人启事。– Thông báo tìm người.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “寻” 8
- 寻找xúnzhǎo TẦM TÌMtìm kiếm; tìm; tìm kiếm, tìmHSK5
- 寻求xúnqiú TẦM CẦUtìm kiếm; mưu cầu; tìm kiếm, mưu cầuHSK6
- 找寻zhǎoxún TRẢO TẦMtìm kiếm; tìm tòiHSK6
- 搜寻sōuxún SƯU TẦMtìm kiếm; lùng sụcHSK7–9
- 寻常xúncháng TẦM THƯỜNGthông thường; bình thường; bình thường, tầm thườngHSK7–9
- 寻觅xúnmì TẦM MỊCHtìm kiếm; kiếm tìmHSK7–9
- 寻欢xúnhuān TẦM HOANtìm kiếm thú vui; tìm vui (thường chỉ sa đọa, ăn chơi)
- 耐人寻味nàirénxúnwèi NẠI NHÂN TẦM VỊý vị sâu xa; đáng để suy ngẫmHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
