1Danh từ
- ống dẫn (trong kỹ thuật, sinh học, y tế)
Ví dụ
Yīshēng zhèngzài wèi zhòngzhèng huànzhě chārù hūxī dǎoguǎn.Bác sĩ đang đặt ống thở (ống dẫn hô hấp) cho bệnh nhân nặng.
Zài zhíwùxué zhōng, dǎoguǎn fùzé bǎ shuǐfèn cóng gēnbù shūsòng dào yèpiàn.Trong thực vật học, ống dẫn chịu trách nhiệm vận chuyển nước từ rễ lên lá.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
植物体内输送水分和无机盐的管状结构;用于输送气体、液体或医疗用的管子。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 / 经 + 导管 + 输送 / 排出
vận chuyển hoặc thải chất lỏng qua ống dẫn. VD: 经导管输入营养液。– Truyền dịch dinh dưỡng qua ống dẫn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
