Chuyển đến nội dung
导航導航

dǎoháng

Hán Việt: ĐẠO HÀNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dẫn đường
  2. định vị dẫn đường

Ví dụ

  1. 车载导航系统很方便。

    Chēzài dǎoháng xìtǒng hěn fāngbiàn.Hệ thống định vị dẫn đường trên xe rất tiện lợi.

  2. 手机里的导航软件带我们找到了这家餐厅。

    Shǒujī lǐ de dǎoháng ruǎnjiàn dài wǒmen zhǎodào le zhè jiā cāntīng.Phần mềm định vị dẫn đường trên điện thoại đã giúp chúng tôi tìm thấy nhà hàng này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 卫星导航 wèixīng dǎohángđịnh vị vệ tinh
  • 导航系统 dǎoháng xìtǒnghệ thống định vị dẫn đường
  • 导航软件 dǎoháng ruǎnjiànphần mềm dẫn đường
  • 开启导航 kāiqǐ dǎohángbật định vị dẫn đường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

引导船舶或飞机等按一定航线航行;现也指利用卫星等引导车辆等行进。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为……导航

định vị / dẫn đường cho đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

导
航

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1