1Động từ
- phong sát
- cấm sóng
- ngăn chặn triệt để (hoạt động công khai, truyền thông)
Ví dụ
Nà míng lièjì yìrén bèi quánmiàn fēngshā le.
Nghệ sĩ có vết nhơ đạo đức đó đã bị phong sát toàn diện.
Gāi gōngsī shìtú fēngshā suǒyǒu fùmiàn xīnwén.
Công ty đó cố gắng chặn đứng mọi tin tức tiêu cực.
Tā de yánlùn zāodào le gè dà píngtái de fēngshā.
Phát ngôn của anh ấy đã bị các nền tảng lớn cấm sóng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
采取手段禁止其公开发表言论、演出或露面。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被/遭到 + 封杀
Biểu thị ai đó hoặc nội dung nào đó bị cấm tiệt, không cho xuất hiện. VD: 他因为丑闻遭到全面封杀。– Anh ta bị phong sát toàn diện vì bê bối.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
