Chuyển đến nội dung
封锁封鎖

fēngsuǒ

Hán Việt: PHONG TỎA

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. phong tỏa
  2. bao vây

Ví dụ

  1. 警察封锁了通往现场的所有道路。

    Jǐngchá fēngsuǒ le tōng wǎng xiànchǎng de suǒyǒu dàolù.Cảnh sát đã phong tỏa toàn bộ các ngả đường dẫn đến hiện trường.

  2. 为了防止疫情蔓延,政府决定封锁该区域。

    Wèile fángzhǐ yìqíng mànyán, zhèngfǔ juédìng fēngsuǒ gāi qūyù.Nhằm ngăn chặn dịch bệnh lây lan, chính phủ quyết định phong tỏa khu vực này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 封锁道路 fēngsuǒ dàolùphong tỏa đường sá
  • 封锁消息 fēngsuǒ xiāoxiphong tỏa tin tức
  • 经济封锁 jīngjì fēngsuǒphong tỏa kinh tế
  • 突破封锁 tūpò fēngsuǒđột phá vòng phong tỏa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(用强制力量)使跟外界联系断绝。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

封锁 + 消息/边境/道路

Dùng biện pháp cô lập, ngăn chặn tin tức hoặc việc qua lại ở một khu vực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

封
锁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1