1Danh từ
- cái khóa
- ổ khóa
Ví dụ
2Động từ
- khóa
- khóa, ổ khóa
- cái khóa, ổ khóa
Ví dụ
3Danh từ, động từ
- khóa, cái khóa
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
开合由钥匙控制的机械装置;用锁关住。
Ghi chú: Bộ Kim (钅) bên trái biểu thị kim loại; bên phải là chữ 'tiêu' (𧴪) giản hóa, chiếc ổ khóa bằng sắt thời xưa.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 锁上 / 锁好
Dùng trong câu chữ 把 biểu thị hoàn thành hành động khóa đồ vật. VD: 把车锁好 – Khóa xe cẩn thận.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “锁” 15
- 锁上suǒshàngkhóa lại; khóa cửaHSK3
- 锁链suǒliàndây xích; xiềng xíchHSK5
- 锁眼suǒyǎn TỎA NHÃNlỗ khóa; ổ khóa (phần cắm chìa)HSK5
- 闭锁bìsuǒ BẾ TỎAđóng kín; khóa chặt; cô lậpHSK6
- 枷锁jiāsuǒgông cùm; xiềng xích (nghĩa đen và nghĩa bóng)HSK6
- 锁孔suǒkǒnglỗ khóa; ổ khóaHSK6
- 封锁fēngsuǒ PHONG TỎAphong tỏa; bao vâyHSK7–9
- 连锁liánsuǒ LIÊN TỎAdây chuyền; liên chuỗi; chuỗiHSK7–9
- 锁定suǒdìng TỎA ĐỊNHkhóa lại; giữ cố định; nhắm vàoHSK7–9
- 门锁ménsuǒ MÔN TỎAổ khóa cửa; khóa cửa
- 连锁店liánsuǒdiàn LIÊN TỎA ĐIẾMcửa hàng chuỗi; chuỗi cửa hàng tiện lợi/bán lẻHSK5
- 密码锁mìmǎsuǒ MẬT MÃ TỎAkhóa số; khóa mật mãHSK5
- 转字锁zhuànzìsuǒ CHUYỂN TỰ TỎAkhóa số xoay; ổ khóa mã số bằng cách xoay các vòng chữ/sốHSK6
- 弹簧锁tánhuángsuǒ ĐÀN HOÀNG TỎAkhóa lò xo; ổ khóa tự động (đóng cửa là khóa)
- 连锁商店liánsuǒshāngdiàn LIÊN TỎA THƯƠNG ĐIẾMcửa hàng bách hóa chuỗi; chuỗi cửa hàng kinh doanhHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
