Chuyển đến nội dung
锁鎖 / 鎻

suǒ

Hán Việt: TỎA

Danh từĐộng từDanh từ, động từ

HSK5Lượng từ: 把Bộ: 钅12 nét

1Danh từ

  1. cái khóa
  2. ổ khóa

Ví dụ

  1. 这把锁坏了,打不开了。

    Zhè bǎ suǒ huài le, dǎ bù kāi le.Cái khóa này hỏng rồi, không mở ra được.

  2. 他换了一把新的门锁。

    Tā huàn le yì bǎ xīn de ménsuǒ.Anh ấy đã thay một chiếc khóa cửa mới.

2Động từ

  1. khóa
  2. khóa, ổ khóa
  3. cái khóa, ổ khóa

Ví dụ

  1. 出门前别忘了把门锁上。

    Chūmén qián bié wàng le bǎ mén suǒ shang.Trước khi ra khỏi nhà đừng quên khóa cửa lại.

  2. 他把重要的文件锁在柜子里。

    Tā bǎ zhòngyào de wénjiàn suǒ zài guìzi lǐ.Anh ấy khóa các tài liệu quan trọng trong tủ.

3Danh từ, động từ

  1. khóa, cái khóa

Ví dụ

  1. 出门时别忘了锁上门。

    Chūmén shí bié wàng le suǒshang mén.Lúc ra khỏi cửa đừng quên khóa cửa lại nhé.

  2. 他把钥匙插进了锁眼。

    Tā bǎ yàoshi chājìn le suǒyǎn.Anh ấy cắm chìa khóa vào lỗ khóa.

    Từ mục 锁眼

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把锁 yì bǎ suǒmột ổ khóa
  • 开锁 kāi suǒmở khóa
  • 锁门 suǒ ménkhóa cửa
  • 密码锁 mìmǎsuǒkhóa mã số

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

开合由钥匙控制的机械装置;用锁关住。

Ghi chú: Bộ Kim (钅) bên trái biểu thị kim loại; bên phải là chữ 'tiêu' (𧴪) giản hóa, chiếc ổ khóa bằng sắt thời xưa.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 锁上 / 锁好

Dùng trong câu chữ 把 biểu thị hoàn thành hành động khóa đồ vật. VD: 把车锁好 – Khóa xe cẩn thận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

锁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “锁” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1