Chuyển đến nội dung
射出

shèchū

Hán Việt: XẠ XUẤT

HSK5

1Động từ

  1. bắn ra
  2. phát ra
  3. chiếu ra
  4. phun ra

Ví dụ

  1. 子弹从枪口射出。

    Zǐdàn cóng qiāngkǒu shèchū.

    Viên đạn bắn ra từ nòng súng.

  2. 窗户里射出温暖的灯光。

    Chuānghu lǐ shèchū wēnnuǎn de dēngguāng.

    Từ cửa sổ phát ra ánh đèn ấm áp.

  3. 他的眼睛里射出愤怒的目光。

    Tā de yǎnjing lǐ shèchū fènnù de mùguāng.

    Ánh mắt anh ấy toát ra vẻ tức giận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 射出光芒 shèchū guāngmángchiếu ra ánh hào quang
  • 射出子弹 shèchū zǐdànbắn ra viên đạn
  • 射出箭矢 shèchū jiànshǐbắn ra mũi tên
  • 射出目光 shèchū mùguāngphóng ra ánh nhìn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(光线、箭、子弹等)由内向外射或发出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……射出

Từ đâu đó bắn ra hoặc chiếu ra. VD: 阳光从云缝里射出来。– Ánh nắng chiếu ra từ kẽ mây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

射
出

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1