Chuyển đến nội dung
射精

shèjīng

Hán Việt: XẠ TINH

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. xuất tinh

Ví dụ

  1. 射精是男性的正常生理反应。

    Shèjīng shì nánxìng de zhèngcháng shēnglǐ fǎnyìng.Xuất tinh là phản ứng sinh lý bình thường của nam giới.

  2. 医生向患者解释了射精障碍的原因。

    Yīshēng xiàng huànzhě jiěshì le shèjīng zhàng'ài de yuányīn.Bác sĩ đã giải thích cho bệnh nhân nguyên nhân của chứng rối loạn xuất tinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 提前射精 tíqián shèjīngxuất tinh sớm
  • 射精障碍 shèjīng zhàng'àirối loạn xuất tinh
  • 射精无力 shèjīng wúlìxuất tinh yếu
  • 射精功能 shèjīng gōngnéngchức năng xuất tinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

雄性动物或男性在性兴奋达到高潮时,将精液喷射出来的生理过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

射精 + 障碍/困难

kết hợp với danh từ chỉ rối loạn hoặc khó khăn trong xuất tinh. VD: 他有射精障碍。– Anh ấy bị rối loạn xuất tinh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

射
精

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1