Chuyển đến nội dung
小管

xiǎoguǎn

Hán Việt: TIỂU QUẢN

Danh từ

Lượng từ: 根、支

1Danh từ

  1. ống nhỏ
  2. vi quản

Ví dụ

  1. 医生用一根小管抽取了血液样本。

    Yīshēng yòng yì gēn xiǎoguǎn chōuqǔ le xuèyè yàngběn.Bác sĩ dùng một ống nhỏ để lấy mẫu máu.

  2. 液体通过这根塑料小管流了出来。

    Yètǐ tōngguò zhè gēn sùliào xiǎoguǎn liú le chūlai.Chất lỏng chảy ra qua chiếc ống nhựa nhỏ này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 塑料小管 sùliào xiǎoguǎnống nhựa nhỏ
  • 玻璃小管 bōlí xiǎoguǎnống thủy tinh nhỏ
  • 毛细小管 máoxì xiǎoguǎnống vi quản/mao quản
  • 肾小管 shènxiǎoguǎnống thận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

细小的管状物;亦指微小的生物管状构造。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过 + 小管 + 流出/注入

Chảy ra hoặc bơm vào thông qua ống nhỏ. VD: 药液通过小管注入体内。– Dung dịch thuốc được truyền vào cơ thể qua ống nhỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
管

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1