Chuyển đến nội dung
小节小節

xiǎojié

Hán Việt: TIỂU TIẾT

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tiểu tiết
  2. chuyện vặt
  3. chi tiết nhỏ
  4. ô nhịp (âm nhạc)

Ví dụ

  1. 成大事者不拘小节。

    Chéng dàshì zhě bù jū xiǎojié.

    Người làm việc lớn không câu nệ tiểu tiết.

  2. 虽然这是生活中的小节,但也应该注意。

    Suīrán zhè shì shēnghuó zhōng de xiǎojié, dàn yě yīnggāi zhùyì.

    Dù đây là chi tiết nhỏ trong sinh hoạt nhưng cũng nên chú ý.

  3. 他因忽略了某些小节而在谈判中处于劣势。

    Tā yīn hūlüè le mǒuxiē xiǎojié ér zài tánpàn zhōng chǔyú lièshì.

    Anh ấy vì bỏ qua một vài chi tiết nhỏ mà rơi vào thế bất lợi trong đàm phán.

  4. 请大家从第四小节开始合唱。

    Qǐng dàjiā cóng dì-sì xiǎojié kāishǐ héchàng.

    Xin mời mọi người bắt đầu đồng ca từ ô nhịp thứ tư.

  5. 这段旋律一共包含八个小节。

    Zhè duàn xuánlǜ yīgòng bāohán bā gè xiǎojié.

    Giai điệu này bao gồm tất cả tám ô nhịp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不拘小节 bù jū xiǎojiékhông câu nệ tiểu tiết
  • 生活小节 shēnghuó xiǎojiétiểu tiết trong cuộc sống
  • 注意小节 zhùyì xiǎojiéchú ý tiểu tiết
  • 音乐小节 yīnyuè xiǎojiéô nhịp âm nhạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

琐碎的非原则性的小事;音乐上指乐谱中两道小节线之间的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不拘 + 小节

thành ngữ chỉ việc không để ý đến những chuyện vụn vặt, không câu nệ hình thức nhỏ nhặt. VD: 他性格豪爽,向来不拘小节。– Tính tình anh ấy hào sảng, trước nay không câu nệ tiểu tiết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
节

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1