Chuyển đến nội dung
小虾小蝦

xiǎoxiā

Hán Việt: TIỂU HÀ

Danh từ

HSK3Lượng từ: 只、条、斤

1Danh từ

  1. tôm nhỏ
  2. tép

Ví dụ

  1. 河里有很多小虾在游动。

    Hé lǐ yǒu hěn duō xiǎoxiā zài yóudòng.Dưới sông có rất nhiều tôm nhỏ đang bơi lội.

  2. 妈妈买了一些新鲜的小虾来炒菜。

    Māma mǎi le yìxiē xīnxiān de xiǎoxiā lái chǎocài.Mẹ mua một ít tép tươi về xào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜小虾 xīnxiān xiǎoxiātôm tép tươi
  • 抓小虾 zhuā xiǎoxiābắt tép
  • 炸小虾 zhá xiǎoxiāchiên tép
  • 一碗小虾 yì wǎn xiǎoxiāmột bát tép

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

个头较小的虾。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

捞/抓 + 小虾

vớt/bắt tôm nhỏ. VD: 孩子们在溪边抓小虾。– Bọn trẻ đang bắt tép ven suối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
虾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1