Chuyển đến nội dung
小量

xiǎoliàng

Hán Việt: TIỂU LƯỢNG

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. lượng nhỏ
  2. số lượng ít

Ví dụ

  1. 医生建议这种药先从小量开始服用。

    Yīshēng jiànyì zhè zhǒng yào xiān cóng xiǎoliàng kāishǐ fúyòng.Bác sĩ khuyên dùng thuốc này nên bắt đầu từ lượng nhỏ trước.

  2. 由于成本限制,他们目前只接受小量订购。

    Yóuyú chéngběn xiànzhì, tāmen mùqián zhǐ jiēshòu xiǎoliàng dìnggòu.Do hạn chế về chi phí, hiện tại họ chỉ nhận đặt hàng số lượng nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 小量生产 xiǎoliàng shēngchǎnsản xuất số lượng nhỏ
  • 小量订购 xiǎoliàng dìnggòuđặt mua số lượng ít
  • 小量使用 xiǎoliàng shǐyòngsử dụng một lượng nhỏ
  • 小量饮酒 xiǎoliàng yǐnjiǔuống rượu một lượng vừa ít

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数量少;容量少。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

小量 + động từ/danh từ

làm gì đó với số lượng ít, hoặc danh từ chỉ một số lượng nhỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
量

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1