1Danh từ
- thiếu nhi
- trẻ em
Ví dụ
Zhè shì zhuānmén wèi shào’ér shèjì de yìzhì yóuxì.Đây là trò chơi phát triển trí tuệ được thiết kế chuyên biệt cho thiếu nhi.
Diànshìtái kāibō le yí ge shēn shòu shào'ér xǐ'ài de kēpǔ píndào.Đài truyền hình đã phát sóng một kênh phổ biến khoa học rất được thiếu nhi yêu thích.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
少年和儿童的统称。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
少儿 + danh từ
đóng vai trò định ngữ kết hợp trực tiếp với danh từ khác để chỉ các hoạt động, sản phẩm dành cho trẻ em. VD: 少儿心理很值得研究。– Tâm lý thiếu nhi rất đáng để nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
