Chuyển đến nội dung
少

shǎo · shào

Hán Việt: THIỂU · THIẾU

Tính từ, động từTính từ

HSK1Bộ: 小4 nét

shǎo THIỂU

1Tính từ, động từ

  1. ít
  2. thiếu

Ví dụ

  1. 今天商店里的人很少。

    Hôm nay trong cửa hàng có rất ít người.

  2. 杯子里的水很少。

    Bēizi lǐ de shuǐ hěn shǎo.Nước trong cốc rất ít.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很少 hěn shǎorất ít / hiếm khi
  • 不少 bùshǎokhông ít
  • 多少 duōshaobao nhiêu
  • 太少 tài shǎoquá ít

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数量小,不多;短缺。

Ghi chú: Tính từ hoặc động từ tùy cấu trúc.

shào THIẾU

2Tính từ

  1. trẻ, trẻ tuổi

Ví dụ

  1. 笑一笑,十年少。

    Xiào yí xiào, shí nián shào.Một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ (cười một cái trẻ ra mười tuổi).

  2. 他年纪尚少,缺乏社会经验。

    Tā niánjì shàng shào, quēfá shèhuì jīngyàn.Cậu ấy tuổi đời còn trẻ, thiếu kinh nghiệm xã hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 男女老少 nán nǚ lǎo shàogià trẻ gái trai
  • 少年 shàoniánthiếu niên
  • 少儿 shào'érthiếu nhi, trẻ em
  • 年少 niánshàotuổi trẻ, trẻ người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

年纪轻(跟“老”相对)。

Ghi chú: Phân biệt với shǎo (thiếu, ít).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

很少 + động từ

Phó từ biểu thị tần suất: hiếm khi làm gì. VD: 他很少喝茶。– Anh ấy hiếm khi uống trà.

少 + động từ

Khuyên nên làm ít điều gì lại. VD: 少说话,多做事实。– Nói ít làm nhiều.

老少 + động từ / vị ngữ

Kết hợp đối ứng với 'già' chỉ mọi lứa tuổi. VD: 老少皆宜 – thích hợp cho cả người già và trẻ nhỏ.

至少 + Số lượng từ / Cụm vị ngữ

Phó từ chỉ phạm vi '至少' (ít nhất, tối thiểu) biểu thị thời gian, số lượng hoặc mức độ không thấp hơn một mức giới hạn nhất định.

你来北京至少三个月了吧? – Cậu đến Bắc Kinh ít nhất ba tháng rồi nhỉ?

这家饭馆每天至少有两百个客人。 – Quán ăn này mỗi ngày có ít nhất hai trăm khách.

Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

少

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “少” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1