shǎo THIỂU
1Tính từ, động từ
- ít
- thiếu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
数量小,不多;短缺。
Ghi chú: Tính từ hoặc động từ tùy cấu trúc.
shào THIẾU
2Tính từ
- trẻ, trẻ tuổi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
年纪轻(跟“老”相对)。
Ghi chú: Phân biệt với shǎo (thiếu, ít).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
很少 + động từ
Phó từ biểu thị tần suất: hiếm khi làm gì. VD: 他很少喝茶。– Anh ấy hiếm khi uống trà.
少 + động từ
Khuyên nên làm ít điều gì lại. VD: 少说话,多做事实。– Nói ít làm nhiều.
老少 + động từ / vị ngữ
Kết hợp đối ứng với 'già' chỉ mọi lứa tuổi. VD: 老少皆宜 – thích hợp cho cả người già và trẻ nhỏ.
至少 + Số lượng từ / Cụm vị ngữ
Phó từ chỉ phạm vi '至少' (ít nhất, tối thiểu) biểu thị thời gian, số lượng hoặc mức độ không thấp hơn một mức giới hạn nhất định.
你来北京至少三个月了吧? – Cậu đến Bắc Kinh ít nhất ba tháng rồi nhỉ?
这家饭馆每天至少有两百个客人。 – Quán ăn này mỗi ngày có ít nhất hai trăm khách.
Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “少” 18
- 多少duōshao ĐA THIỂUbao nhiêuHSK1
- 减少jiǎnshǎo GIẢM THIỂUgiảm bớt; sụt giảm; giảm bớt, sụt giảmHSK4
- 缺少quēshǎo KHUYẾT THIỂUthiếu; thiếu thốnHSK4
- 少见shǎojiàn THIỂU KIẾNhiếm thấy; ít gặpHSK4
- 少量shǎoliàng THIỂU LƯỢNGlượng ít; số lượng ítHSK4
- 少年shàonián THIẾU NIÊNthiếu niên (khoảng 10 đến 15-16 tuổi); thời niên thiếu; tuổi thơ ấuHSK4
- 少数shǎoshù THIỂU SỐthiểu số; số ít; thiểu số, số ítHSK4
- 至少zhìshǎo CHÍ THIỂUít nhất; chí ít; ít nhất, tối thiểuHSK4
- 少许shǎoxǔmột chút; một ít; chút ítHSK5
- 少儿shào’ér THIẾU NHIthiếu nhi; trẻ emHSK6
- 少女shàonǚ THIẾU NỮthiếu nữ; cô gái trẻ; thiếu nữ, cô gái trẻHSK7–9
- 稀少xīshǎo HI THIỂUít ỏi; thưa thớt; hiếm cóHSK7–9
- 短少duǎnshǎo ĐOẢN THIỂUthiếu hụt; thiếu hụt số lượng
- 极少jíshǎo CỰC THIỂUrất ít khi; hiếm khi; cực ít
- 最少zuìshǎo TỐI THIỂUít nhất; tối thiểu
- 青少年qīngshàonián THANH THIẾU NIÊNthanh thiếu niên (từ khoảng 13 đến mười mấy, hai mươi tuổi)HSK5
- 少不了shǎobuliǎo THIỂU BẤT LIỄUkhông thể thiếu; chắc chắn không ít; ắt hẳn cóHSK7–9
- 必不可少bìbùkěshǎo TẤT BẤT KHẢ THIỂUkhông thể thiếu đượcHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
