Chuyển đến nội dung
尤为尤為

yóuwéi

Hán Việt: VƯU VI

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. đặc biệt
  2. càng
  3. càng thêm

Ví dụ

  1. 在寒冷的冬天,保暖尤为重要。

    Zài hánlěng de dōngtiān, bǎonuǎn yóuwéi zhòngyào.Vào mùa đông lạnh giá, việc giữ ấm đặc biệt quan trọng.

  2. 对于初学者来说,掌握基础尤为关键。

    Duìyú chūxuézhě lái shuō, zhǎngwò jīchǔ yóuwéi guānjiàn.Đối với người mới học, nắm vững nền tảng càng thêm then chốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 尤为重要 yóuwéi zhòngyàođặc biệt quan trọng
  • 尤为关键 yóuwéi guānjiàncàng thêm then chốt
  • 尤为突出 yóuwéi tūchūđặc biệt nổi bật
  • 尤为明显 yóuwéi míngxiǎnđặc biệt rõ rệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

更加;尤其。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

尤为 + tính từ

Phó từ dùng trong văn viết biểu thị mức độ sâu sắc hơn nữa, đồng nghĩa với 更, 更加, 尤其. VD: 这一问题尤为突出。– Vấn đề này đặc biệt nổi cộm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

尤
为

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1