1Tính từ
- ngượng ngùng, ngượng nghịu, khó xử, ngượng ngập
Ví dụ
Miànduì tūrúqílái de wèntí, tā gǎndào fēicháng gāngà.
Trước câu hỏi bất ngờ, anh ấy cảm thấy vô cùng lúng túng khó xử.
Liǎng gè rén méi huà shuō, qìfēn yǒudiǎn gà.
Hai người chẳng có gì để nói, bầu không khí có phần hơi gượng gạo.
Tā zài huì shàng jiǎng le gè lěng xiàohua, quánchǎng dōu hěn gà.
Anh ấy kể một mẩu chuyện cười nhạt nhẽo trong cuộc họp, cả hội trường đều sượng trân.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
神色、态度不自然;事情难办,处于两难境地。现代口语中也常单用表示尴尬、生硬。
Ghi chú: Bộ uông 尢 (dáng đi khập khiễng), kết hợp với chữ 介, gợi cảm giác gượng gạo khó xử.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
觉得/显得 + 尬
chỉ cảm giác hoặc trạng thái gượng gạo, lúng túng (khẩu ngữ hiện đại thường dùng độc lập như tính từ rút gọn từ 尴尬). VD: 这句话让人觉得很尬。– Câu nói này khiến người ta thấy rất ngượng nghịu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “尬” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
