1Động từ
- ngồi vào chỗ
- an tọa
Ví dụ
Qǐng gèwèi láibīn zài zìjǐ de wèizhì jiùzuò.
Xin mời quý vị quan khách ngồi vào vị trí của mình.
Dàjiā yīcì jiùzuò hòu, huìyì zhǔnshí kāishǐ.
Sau khi mọi người lần lượt ngồi vào chỗ, cuộc họp bắt đầu đúng giờ.
Zhǔchírén yāoqǐng píngwěimen zài qiánpái jiùzuò.
Người dẫn chương trình mời ban giám khảo an tọa ở hàng ghế đầu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
到自己的座位上坐下。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
请 + 就座
Lời mời lịch sự, trang trọng yêu cầu khách hoặc người tham gia ngồi xuống vị trí đã định. VD: 各位代表请就座。– Mời các đại biểu an tọa.
在 + Vị trí + 就座
Biểu thị việc ngồi xuống ở một vị trí cụ thể (như trên bục, hàng đầu...). VD: 主席团成员在台上就座。– Các thành viên đoàn chủ tịch ngồi trên khán đài.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
