1Phó từ
- ngay
- liền (chỉ sự việc xảy ra sớm hoặc mau lẹ)
- chỉ
- chỉ có
- ngay, chính
- đã, liền, ngay
- ngay, liền (biểu thị nhấn mạnh)
- ngay, liền, thì (biểu thị sớm/dễ)
- chính (là), thì
Ví dụ
2Giới từ
- về
- liên quan đến
Ví dụ
3Động từ
- tiếp cận
- tiến tới
- tiện thể
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
副词,表示紧接着、早、只;介词,表示针对、依照;动词,靠近、凑近等。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
就 + nội dung/vấn đề + động từ (讨论/交换意见……)
giới từ dẫn ra phạm vi hoặc đề tài bàn luận. VD: 双方就协议达成一致。– Hai bên đã đạt được thống nhất về thỏa thuận.
一……就……
vừa... thì... (chỉ hai hành động nối tiếp nhau). VD: 他一听到消息就跑出去了。– Anh ấy vừa nghe tin là chạy ra ngoài ngay.
要是……,(就)……
Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).
要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.
要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
……就是了
Dùng ở cuối câu trong khẩu ngữ để biểu thị sự khẳng định hoặc đưa ra lời gợi ý, khuyên bảo một cách nhẹ nhàng, dứt khoát; tương đương với nghĩa 'cứ... là được', 'làm thế là xong' trong tiếng Việt.
你要是喜欢这个房间,今天租下来就是了。 – Nếu em thích phòng này thì hôm nay thuê luôn là được.
这件事交给我,你放心就是了。 – Việc này cứ giao cho mình, cậu yên tâm là được.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Thời gian / Điều kiện + 就 / 才 + Động từ
Phó từ “就” và “才” đứng trước động từ để biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ của hành động: - “就”: diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra thuận lợi (ngay, đã, là...). - “才”: diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm chạp hoặc tốn nhiều thời gian, khó khăn ((mãi) mới...).
银行离我家很近,走路五分钟就到了。 – Ngân hàng rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút là tới.
刘明今天很忙,晚上十点才回家。 – Hôm nay Lưu Minh rất bận, mười giờ tối mới về nhà.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “就” 18
- 就是jiùshì TỰU THỊchính là; là; chỉHSK4
- 成就chéngjiù THÀNH TỰUthành tựu; thành tích lớn lao; làm nênHSK5
- 就业jiùyè TỰU NGHIỆPtìm việc làm; có việc làm; đi làmHSK5
- 就读jiùdú TỰU ĐỘCtheo học; học tạiHSK6
- 就算jiùsuàn TỰU TOÁNdù cho; cho dù; ngay cả khiHSK6
- 俯就fǔjiù PHỦ TỰUhạ mình nhận lời; chiếu cố nhận lời (từ kính ngữ)HSK6
- 将就jiāngjiu TƯƠNG TỰUtạm bợ; chịu đựng; gượng ép chấp nhậnHSK7–9
- 就餐jiùcān TỰU XANdùng bữa; ăn cơmHSK7–9
- 就此jiùcǐ TỰU THỬtừ đây; nhân đây; kể từ nayHSK7–9
- 就地jiùdì TỰU ĐỊAtại chỗ; ngay tại địa phươngHSK7–9
- 就近jiùjìn TỰU CẬNtiện thể gần đó; ở nơi gần nhấtHSK7–9
- 就任jiùrèn TỰU NHIỆMnhậm chức; nhận chứcHSK7–9
- 就绪jiùxù TỰU TỰxong xuôi; sẵn sàng; đâu vào đấyHSK7–9
- 就医jiùyī TỰU Yđi khám bệnh; chữa bệnhHSK7–9
- 就诊jiùzhěn TỰU CHẨNđến khám; đi khám bệnhHSK7–9
- 就职jiùzhí TỰU CHỨCnhậm chứcHSK7–9
- 就座jiùzuò TỰU TỌAngồi vào chỗ; an tọaHSK7–9
- 迁就qiānjiù THIÊN TỰUnhượng bộ; chiều theo; nuông chiềuHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
