Chuyển đến nội dung
就近

jiùjìn

Hán Việt: TỰU CẬN

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. tiện thể gần đó
  2. ở nơi gần nhất

Ví dụ

  1. 生病了就先在就近的医院看吧。

    Shēngbìng le jiù xiān zài jiùjìn de yīyuàn kàn ba.Bị ốm thì trước tiên hãy khám ở bệnh viện gần nhất nhé.

  2. 孩子们都在就近的学校上学。

    Háizimen dōu zài jiùjìn de xuéxiào shàngxué.Bọn trẻ đều đi học ở các trường gần nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 就近入学 jiùjìn rùxuénhập học trường gần nhà
  • 就近就医 jiùjìn jiùyīkhám chữa bệnh ở nơi gần nhất
  • 就近安置 jiùjìn ānzhìbố trí gần nơi cư trú
  • 就近用餐 jiùjìn yòngcāndùng bữa ở nơi gần nhất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在附近;走近路。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

就近 + động từ (+ tân ngữ)

Làm việc gì ở nơi gần nhất nhằm tiết kiệm thời gian, công sức. VD: 就近乘车。– Đón xe ở trạm gần nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

就
近

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1