1Tính từ
- gần (khoảng cách không gian hoặc thời gian)
- gần
Ví dụ
Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.
Nhà tôi cách trường học rất gần.
Chēzhàn jiù zài zhè fùjìn, fēicháng jìn.
Bến xe ở ngay gần đây, rất gần.
Kǎoshì de rìqī yuè lái yuè jìn le.
Ngày thi ngày càng đến gần rồi.
Zhèlǐ hěn jìn.
Chỗ này rất gần.
Wǒ jiā lí yīyuàn hěn jìn.
Nhà tôi cách bệnh viện rất gần.
2Phó từ
- gần (xấp xỉ, tiệm cận)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
距离短;时间不久。
Ghi chú: Bên trong là chữ 斤 (cân), bên ngoài là bộ quai xước 辶 chỉ khoảng cách, đi lại.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A + 离 + B + 很近
Biểu thị khoảng cách từ A đến B rất gần. VD: 超市离这儿很近。– Siêu thị cách đây rất gần.
连词/副词“并”
1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.
他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.
她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Thời gian / Điều kiện + 就 / 才 + Động từ
Phó từ “就” và “才” đứng trước động từ để biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ của hành động: - “就”: diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra thuận lợi (ngay, đã, là...). - “才”: diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm chạp hoặc tốn nhiều thời gian, khó khăn ((mãi) mới...).
银行离我家很近,走路五分钟就到了。 – Ngân hàng rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút là tới.
刘明今天很忙,晚上十点才回家。 – Hôm nay Lưu Minh rất bận, mười giờ tối mới về nhà.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “近” 18
- 附近fùjìn PHỤ CẬNgần đây; phụ cận; vùng lân cậnHSK3
- 最近zuìjìn TỐI CẬNgần đây; dạo này; gần nhấtHSK3
- 走近zǒujìntiến lại gần; bước đến gần; tiếp cận (văn hóa, đời sống)HSK4
- 将近jiāngjìn TƯƠNG CẬNgần; xấp xỉ; gần kềHSK5
- 接近jiējìn TIẾP CẬNtiếp cận; đến gần; gần gũiHSK5
- 近代jìndài CẬN ĐẠIcận đại; thời cận đạiHSK5
- 近期jìnqī CẬN KỲthời gian gần đây; dạo gần đây; thời kỳ gầnHSK5
- 近日jìnrì CẬN NHẬTmấy ngày gần đây; dạo gần đâyHSK5
- 靠近kàojìn KHẢO CẬNtiến lại gần; lại gần; gần sátHSK5
- 近郊jìnjiāo CẬN GIAOngoại ô gần; vùng ven thành phốHSK5
- 邻近línjìngần; cận kề; giáp cạnhHSK5
- 近来jìnlái CẬN LAIgần đây; dạo này; gần đây, dạo nàyHSK6
- 近视jìnshì CẬN THỊcận thị; mắt cận; thiển cậnHSK6
- 贴近tiējìn THIẾP CẬNáp sát; gần gũi; sát vớiHSK6
- 近乎jìnhu CẬN HỒgần như; xấp xỉ; suýtHSK6
- 近似jìnsì CẬN TỰgần giống; xấp xỉ; gần đúngHSK6
- 潜近qiánjìnlén tiếp cận; lặng lẽ tiến lại gầnHSK6
- 逼近bījìn BỨC CẬNtiến sát; áp sát; đến gầnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
