Chuyển đến nội dung
尿布

niàobù

Hán Việt: NIỆU BỐ

Danh từ

Lượng từ: 条、块、包

1Danh từ

  1. tã lót
  2. bỉm
  3. tã vải

Ví dụ

  1. 妈妈正在细心地给小婴儿换尿布。

    Māma zhèngzài xìxīn de gěi xiǎo yīng'ér huàn niàobù.Mẹ đang cẩn thận thay tã cho em bé.

  2. 纯棉尿布吸水透气,对宝宝娇嫩的皮肤好。

    Chúnmián niàobù xīshuǐ tòuqì, duì bǎobao jiāonèn de pífū hǎo.Tã lót bằng cotton hút nước và thoáng khí, tốt cho làn da nhạy cảm của em bé.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 换尿布 huàn niàobùthay tã
  • 洗尿布 xǐ niàobùgiặt tã
  • 纸尿布 zhǐniàobùtã giấy, bỉm giấy
  • 棉布尿布 miánbù niàobùtã vải cotton

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

垫在婴儿屁股上吸收排泄物的布或纸制品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + 宝宝/婴儿 + 换 + 尿布

thay tã lót cho em bé. VD: 爸爸在学着给宝宝换尿布。 – Bố đang học cách thay tã cho con.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

尿
布

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1