Chuyển đến nội dung
局限侷限 / 局限

júxiàn

Hán Việt: CỤC HẠN

Động từDanh từ

HSK6

1Động từ

  1. hạn chế
  2. giới hạn trong phạm vi nhất định

Ví dụ

  1. 他的思想局限于传统的观念。

    Tā de sīxiǎng júxiàn yú chuántǒng de guānniàn.Tư tưởng của anh ấy bị hạn chế bởi các quan niệm truyền thống.

  2. 我们的讨论不应局限于眼前的问题。

    Wǒmen de tǎolùn bù yīng júxiàn yú yǎnqián de wèntí.Cuộc thảo luận của chúng ta không nên giới hạn ở những vấn đề trước mắt.

2Danh từ

  1. sự hạn chế
  2. nhược điểm

Ví dụ

  1. 任何理论都有其时代的局限。

    Rènhé lǐlùn dōu yǒu qí shídài de júxiàn.Bất kỳ lý thuyết nào cũng có sự hạn chế của thời đại nó.

  2. 每个人都有自己的认识局限。

    Měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de rènshi júxiàn.Mỗi người đều có giới hạn nhận thức của riêng mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 局限性 júxiànxìngtính hạn chế
  • 局限于 júxiàn yúgiới hạn ở
  • 时代的局限 shídài de júxiànsự hạn chế của thời đại
  • 摆脱局限 bǎituō júxiànthoát khỏi hạn chế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

限制在某个范围内。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

局限于 + phạm vi

bị hạn chế hoặc giới hạn trong một phạm vi cụ thể nào đó. VD: 视野不能局限于眼前。– Tầm nhìn không thể chỉ giới hạn ở trước mắt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

局
限

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “局限” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1