1Danh từ
- độ khúc xạ
- đi-ốp (đơn vị đo độ hội tụ của thấu kính hoặc mắt)
Ví dụ
Yànguāngshī zhèngzài cèliáng tā yǎnjing de qūguāngdù.
Chuyên viên đo mắt đang đo độ khúc xạ mắt của cô ấy.
Pèi yǎnjìng shí, jìngpiàn de qūguāngdù yídìng yào zhǔnquè.
Khi cắt kính, độ đi-ốp của tròng kính nhất định phải chuẩn xác.
Zhè fù yǎnjìng de qūguāngdù bú gòu, wǒ kàn dōngxi háishì móhu.
Độ đi-ốp của chiếc kính này không đủ, tôi nhìn đồ vật vẫn mờ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
透镜或屈光系统的屈光能力单位,符号为D。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
屈光度 + tính từ/động từ
thường dùng trong nhãn khoa hoặc quang học. VD: 屈光度增加 – độ đi-ốp tăng lên.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
