Chuyển đến nội dung
展宽展寬

zhǎnkuān

Hán Việt: TRIỂN KHOAN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. mở rộng
  2. nới rộng (độ rộng, phạm vi)

Ví dụ

  1. 市政部门计划将这条马路展宽两米。

    Shìzhèng bùmén jìhuà jiāng zhè tiáo mǎlù zhǎnkuān liǎng mǐ.Cơ quan đô thị có kế hoạch mở rộng con đường này thêm hai mét.

  2. 河道展宽后,行洪能力大大增强。

    Hédào zhǎnkuān hòu, xínghóng nénglì dàdà zēngqiáng.Sau khi lòng sông được mở rộng, khả năng thoát lũ tăng lên đáng kể.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 展宽道路 zhǎnkuān dàolùmở rộng đường sá
  • 展宽河道 zhǎnkuān hédàomở rộng lòng sông
  • 脉冲展宽 màichōng zhǎnkuāngiãn rộng xung
  • 展宽频带 zhǎnkuān píndàimở rộng dải tần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

放宽;使宽度或范围变大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 / 将 + đối tượng + 展宽

Dùng trong câu chữ 把 biểu thị tác động làm cho vật trở nên rộng hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

展
宽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1