Chuyển đến nội dung
展现展現

zhǎnxiàn

Hán Việt: TRIỂN HIỆN

HSK5

1Động từ

  1. hiện ra
  2. bộc lộ
  3. thể hiện ra
  4. hiện ra, bộc lộ, phô bày

Ví dụ

  1. 走进公园,展现在眼前的花海令人陶醉。

    Zǒu jìn gōngyuán, zhǎnxiàn zài yǎnqián de huāhǎi lìngrén táozuì.

    Bước vào công viên, biển hoa hiện ra trước mắt khiến người ta say đắm.

  2. 这部小说展现了当时真实的社会生活。

    Zhè bù xiǎoshuō zhǎnxiàn le dāngshí zhēnshí de shèhuì shēnghuó.

    Cuốn tiểu thuyết này đã tái hiện chân thực đời sống xã hội thời bấy giờ.

  3. 年轻人应该勇敢展现自我的风采。

    Niánqīngrén yīnggāi yǒnggǎn zhǎnxiàn zìwǒ de fēngcǎi.

    Giới trẻ nên dũng cảm thể hiện phong thái của bản thân.

  4. 这部纪录片展现了大自然壮丽的神奇景观。

    Zhè bù jìlùpiàn zhǎnxiàn le dàzìrán zhuànglì de shénqí jǐngguān.

    Bộ phim tài liệu này phô bày cảnh sắc thiên nhiên kỳ vĩ tráng lệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 展现在眼前 zhǎnxiàn zài yǎnqiánhiện ra trước mắt
  • 展现风采 zhǎnxiàn fēngcǎithể hiện phong độ, phong thái
  • 展现魅力 zhǎnxiàn mèilìbộc lộ sức hút
  • 生动展现 shēngdòng zhǎnxiàntái hiện sinh động
  • 充分展现 chōngfèn zhǎnxiànthể hiện trọn vẹn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

显现出来;展示给人们看。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

展现在 + nơi chốn (眼前/面前)

Hiện ra, bày ra trước mắt hoặc một phạm vi cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

展
现

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1