Chuyển đến nội dung
隐藏隱藏

yǐncáng

Hán Việt: ẨN TÀNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ẩn nấp
  2. giấu giếm
  3. che giấu
  4. ẩn chứa, tiềm ẩn, che giấu

Ví dụ

  1. 他隐藏在树林后面。

    Tā yǐncáng zài shùlín hòumiàn.Anh ta ẩn nấp phía sau lùm cây.

  2. 他的话里隐藏着很深的含义。

    Tā de huà lǐ yǐncáng zhe hěn shēn de hányì.Trong lời nói của anh ấy che giấu một hàm ý rất sâu xa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 隐藏实力 yǐncáng shílìgiấu kín thực lực
  • 隐藏身份 yǐncáng shēnfènche giấu thân phận
  • 隐藏危险 yǐncáng wēixiǎnẩn chứa hiểm nguy
  • 隐藏不住 yǐncáng bu zhùkhông giấu nổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

藏起来不让发现;隐瞒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

隐藏 + 在 + nơi chốn

Ẩn nấp, lẩn trốn ở đâu.

隐藏 + tân ngữ trừu tượng (感情/真相/秘密)

Che giấu, giấu giếm điều gì (cảm xúc, bí mật, chân tướng).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

隐
藏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “隐藏” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1