Chuyển đến nội dung
山猫山貓

shānmāo

Hán Việt: SƠN MIÊU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. mèo rừng
  2. linh miêu

Ví dụ

  1. 他在森林里看到了一只山猫。

    Tā zài sēnlín lǐ kàndàole yì zhī shānmāo.Anh ấy đã nhìn thấy một con mèo rừng trong rừng.

  2. 山猫擅长在夜间捕食。

    Shānmāo shàncháng zài yèjiān bǔshí.Mèo rừng rất giỏi săn mồi vào ban đêm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只山猫 yì zhī shānmāomột con mèo rừng
  • 野生山猫 yěshēng shānmāomèo rừng hoang dã
  • 山猫的皮毛 shānmāo de pímáobộ lông của mèo rừng
  • 山猫捕食 shānmāo bǔshímèo rừng săn mồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

野生猫科动物,外形像家猫而体型较大,毛多灰黄色或暗褐色,性凶猛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

只 + 山猫

Lượng từ dùng cho山猫 là 只 (zhī). VD: 树上有一只山猫。– Trên cây có một con mèo rừng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

山
猫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “山猫” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1