1Danh từ
- núi
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
地面上形成的高耸的部分。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一座 + 山
Lượng từ phổ biến cho núi là 座 (zuò). VD: 我家后面有一座山。– Phía sau nhà tôi có một ngọn núi.
Tính từ + 得很
Bổ ngữ trình độ “得很” (de hěn) đứng sau tính từ, dùng để biểu thị mức độ rất cao (tương đương với “非常”, “很”). Cấu trúc này thường được dùng trong khẩu ngữ hằng ngày.
今天天气好得很,我们去爬山吧。 – Hôm nay trời đẹp lắm, chúng mình đi leo núi đi.
山上冷得很,你要穿大衣。 – Trên núi lạnh lắm, bạn phải mặc áo khoác.
Bài học: HSK3 · 爬山拍照 – Leo núi chụp ảnh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “山” 18
- 山本Shānběn SƠN BẢNYamamoto (tên người Nhật)HSK1
- 爬山páshān BÀ SƠNleo núiHSK2
- 泰山Tài Shān THÁI SƠNThái Sơn, núi Thái SơnHSK3
- 大山Dàshān ĐẠI SƠNĐại Sơn (tên riêng)HSK4
- 山水shānshuǐ SƠN THỦYnon nước, phong cảnh sơn thủyHSK4
- 登山dēngshān ĐĂNG SƠNleo núiHSK4
- 高山gāoshān CAO SƠNnúi caoHSK4
- 山区shānqū SƠN KHUvùng núi; khu vực miền núiHSK5
- 山冈shāngāng SƠN CƯƠNGgò núi; đồi thấp; dãy đồiHSK5
- 山丘shānqiū SƠN KHÂUgò đất; đồi; ngọn đồiHSK5
- 香山Xiāng Shān HƯƠNG SƠNnúi Hương Sơn; Hương Sơn (núi Hương Sơn ở Bắc Kinh)HSK5
- 翻山fān shān PHIÊN SƠNvượt núi, trèo đèoHSK5
- 山顶shāndǐng SƠN ĐỈNHđỉnh núiHSK6
- 山峰shānfēng SƠN PHONGngọn núi; đỉnh núiHSK6
- 山坡shānpō SƠN PHAsườn núi; dốc núiHSK6
- 山茶shāncháhoa sơn trà; cây hoa tràHSK6
- 山猫shānmāo SƠN MIÊUmèo rừng; linh miêuHSK6
- 山莓shānméi SƠN MAIdâu rừng; mâm xôi dạiHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
