Chuyển đến nội dung
山羊

shānyáng

Hán Việt: SƠN DƯƠNG

Danh từ

Lượng từ: 只、群

1Danh từ

  1. dê
  2. con dê (loài động vật ăn cỏ)

Ví dụ

  1. 山坡上有一群山羊在吃草。

    Shānpō shàng yǒu yì qún shānyáng zài chī cǎo.Trên sườn núi có một đàn dê đang ăn cỏ.

  2. 山羊擅长在陡峭的崖壁上攀爬。

    Shānyáng shàncháng zài dǒuqiào de yábì shàng pānpá.Loài dê rất giỏi leo trèo trên vách đá dốc đứng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一群山羊 yì qún shānyángmột đàn dê
  • 野山羊 yě shānyángdê rừng, dê hoang
  • 山羊奶 shānyángnǎisữa dê
  • 山羊胡 shānyánghúrâu chòm (râu dê)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,角多向后弯曲,毛多为灰褐色或白色,善于攀登。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只 / 一群 + 山羊

Lượng từ dùng cho con dê đơn lẻ là 只, theo bầy đàn là 群. VD: 草原上有一大群山羊。– Trên thảo nguyên có một đàn dê lớn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

山
羊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1