热山芋rè shānyùkhoai lang nóng / cục diện khó xử (nghĩa bóng)
烫手山芋tàngshǒu shānyùcủ khoai nóng bỏng tay (vấn đề nan giải)
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
红薯(地瓜)的别称,一种块根农作物。
Ghi chú: Là tên gọi thường dùng ở vùng Giang Nam, Giang Tô, An Huy chỉ củ khoai lang.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
烫手山芋
Thành ngữ/quán dụng ngữ chỉ vấn đề nan giải, việc rắc rối ai cũng muốn tránh xa. VD: 这个项目成了大家手里的烫手山芋。– Dự án này đã trở thành củ khoai nóng bỏng tay đối với mọi người.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
👥
Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS
Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.