Chuyển đến nội dung
红薯紅薯

hóngshǔ

Hán Việt: HỒNG THỬ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、块

1Danh từ

  1. khoai lang

Ví dụ

  1. 冬天在街边吃烤红薯很舒服。

    Dōngtiān zài jiēbiān chī kǎo hóngshǔ hěn shūfu.Mùa đông ăn khoai lang nướng ven đường rất dễ chịu.

  2. 妈妈煮了一锅红薯粥。

    Māma zhǔ le yì guō hóngshǔzhōu.Mẹ đã nấu một nồi cháo khoai lang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烤红薯 kǎo hóngshǔkhoai lang nướng
  • 蒸红薯 zhēng hóngshǔkhoai lang hấp
  • 红薯粥 hóngshǔzhōucháo khoai lang
  • 买红薯 mǎi hóngshǔmua khoai lang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

甘薯的通称,多年生草本植物,块根多为红褐色,可供食用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ + 红薯

Dùng lượng từ 个 (củ) hoặc 斤 (cân). VD: 两个大红薯。– Hai củ khoai lang to.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

红
薯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1